bong bóng

  1. (zool.) vessie
    • Bong bóng
      vessie natatoire des poissons
    • Bong bóng lợn
      vessie de cochon
  2. bulle (d'air; de savon)
    • Thổi bong bóng xà-phòng
      faire des bulles de savon (avec un chalumeau)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bong bóng"

bong bóng
Trẻ con thổi những quả bong bóng xà phòng trong công viên.